dusty

Nghĩa

  • adj. phủ đầy bụi, có màu bụi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. covered with a layer of dust

Các dạng của từ

So sánh hơn
dustier
So sánh nhất
dustiest

Câu ví dụ

  1. adj. phủ đầy bụi, có màu bụi

    We found an old photo album on the top shelf of the dusty closet.

    Chúng tôi đã tìm thấy một cuốn album ảnh cũ trên ngăn trên cùng của chiếc tủ phủ đầy bụi.