brass

Nghĩa

  • n. đồng thau
  • n. đồ đồng thau
  • n. nhạc khí đồng
  • adj. bằng đồng thau
  • v. mạ đồng thau
  • v. trả tiền

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an alloy of copper and zinc
  • n. a wind instrument that consists of a brass tube (usually of variable length) that is blown by means of a cup-shaped or funnel-shaped mouthpiece
  • n. an ornament or utensil made of brass
  • n. a memorial made of brass

Các dạng của từ

Số nhiều
brasses

Câu ví dụ

  1. n. đồng thau

    Brass is an alloy made mainly from copper and zinc.

    Đồng thau là một hợp kim được tạo ra chủ yếu từ đồng và kẽm.

  2. n. đồ đồng thau

    She spent the afternoon cleaning and polishing the old brass in the living room.

    Cô ấy dành cả buổi chiều để lau chùi và đánh bóng những đồ đồng thau cũ trong phòng khách.

  3. n. nhạc khí đồng

    He plays the trumpet in the school's brass section.

    Cậu ấy chơi kèn trumpet trong nhóm nhạc khí đồng của trường.

  4. adj. bằng đồng thau

    The heavy wooden door was fitted with a brass handle.

    Cánh cửa gỗ nặng được gắn một tay cầm bằng đồng thau.

  5. v. mạ đồng thau

    The craftsman decided to brass the iron ornaments to give them a shiny look.

    Người thợ thủ công quyết định mạ đồng thau cho các đồ trang trí bằng sắt để tạo vẻ sáng bóng.

  6. v. trả tiền

    Don't worry about the drinks, I will brass up for everyone tonight.

    Đừng lo về tiền nước, tối nay tôi sẽ trả tiền cho tất cả mọi người.