buzz
Nghĩa
- n. tiếng vo ve, tin đồn
- v. kêu vo ve, đồn đại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. sound of rapid vibration
- n. a confusion of activity and gossip
- v. make a buzzing sound
- v. fly low
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- buzzes
- Hiện tại phân từ
- buzzing
- Quá khứ đơn
- buzzed
- Quá khứ phân từ
- buzzed
Câu ví dụ
n. tiếng vo ve, tin đồn
There is a lot of buzz on social media about the company's new product launch.
Có rất nhiều tin đồn trên mạng xã hội về đợt ra mắt sản phẩm mới của công ty.
v. kêu vo ve, đồn đại
A huge fly was buzzing around the room, making it hard for me to concentrate.
Một con ruồi lớn cứ kêu vo ve quanh phòng khiến tôi rất khó tập trung.