apology
Nghĩa
- n. lời xin lỗi
- n. lời bào chữa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an expression of regret at having caused trouble for someone
- n. a formal written defense of something you believe in strongly
- n. a poor example
Các dạng của từ
- Số nhiều
- apologies
Câu ví dụ
n. lời xin lỗi
She offered a sincere apology to her colleague for missing the morning meeting.
Cô ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành tới đồng nghiệp vì vắng mặt trong cuộc họp buổi sáng.
n. lời bào chữa
The lawyer presented a strong apology for the client's actions in court.
Luật sư đã đưa ra lời bào chữa thuyết phục cho hành động của thân chủ trước tòa.