apology

Nghĩa

  • n. lời xin lỗi
  • n. lời bào chữa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an expression of regret at having caused trouble for someone
  • n. a formal written defense of something you believe in strongly
  • n. a poor example

Các dạng của từ

Số nhiều
apologies

Câu ví dụ

  1. n. lời xin lỗi

    She offered a sincere apology to her colleague for missing the morning meeting.

    Cô ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành tới đồng nghiệp vì vắng mặt trong cuộc họp buổi sáng.

  2. n. lời bào chữa

    The lawyer presented a strong apology for the client's actions in court.

    Luật sư đã đưa ra lời bào chữa thuyết phục cho hành động của thân chủ trước tòa.