comeback
Nghĩa
- n. sự trở lại, sự tái xuất, lời đáp trả cay cú, lý do khiếu nại
- adj. thuộc về sự phục hồi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. return by a celebrity to some previously successful activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- comebacks
Câu ví dụ
n. sự trở lại, sự tái xuất, lời đáp trả cay cú, lý do khiếu nại
After two years away from the music industry, the famous singer made an impressive comeback with a new album.
Sau hai năm vắng bóng khỏi ngành âm nhạc, ca sĩ nổi tiếng đã có màn tái xuất vô cùng ấn tượng với một album mới.
adj. thuộc về sự phục hồi
The athlete worked very hard during his comeback season after a serious knee injury.
Vận động viên đã làm việc rất chăm chỉ trong mùa giải phục hồi sau chấn thương đầu gối nghiêm trọng.