effectiveness
Nghĩa
- n. tính hiệu quả
- n. hiệu lực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. power to be effective; the quality of being able to bring about an effect
Các dạng của từ
- Số nhiều
- effectivenesses
Câu ví dụ
n. tính hiệu quả
The manager tested the new software to measure its effectiveness in saving time.
Người quản lý đã thử nghiệm phần mềm mới để đánh giá tính hiệu quả của nó trong việc tiết kiệm thời gian.
n. hiệu lực
The effectiveness of the new law will begin next month after the official announcement.
Hiệu lực của đạo luật mới sẽ bắt đầu vào tháng tới sau thông báo chính thức.