unhappy

Nghĩa

  • adj. không vui
  • adj. bất hạnh
  • adj. không phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. experiencing or marked by or causing sadness or sorrow or discontent
  • adj. causing discomfort

Các dạng của từ

So sánh hơn
unhappier
So sánh nhất
unhappiest

Câu ví dụ

  1. adj. không vui

    She felt very unhappy when she heard that her favorite shop had closed down.

    Cô ấy cảm thấy rất không vui khi nghe tin cửa hàng yêu thích của mình đã đóng cửa.

  2. adj. bất hạnh

    Despite his unhappy childhood, he grew up to be a kind and successful person.

    Dù có một tuổi thơ bất hạnh, anh ấy vẫn trưởng thành thành một người nhân hậu và thành công.

  3. adj. không phù hợp

    Choosing to wear bright red to a funeral was an unhappy decision.

    Lựa chọn mặc đồ màu đỏ rực rỡ đến một đám tang là một quyết định không phù hợp.