unhappy
Nghĩa
- adj. không vui
- adj. bất hạnh
- adj. không phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. experiencing or marked by or causing sadness or sorrow or discontent
- adj. causing discomfort
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- unhappier
- So sánh nhất
- unhappiest
Câu ví dụ
adj. không vui
She felt very unhappy when she heard that her favorite shop had closed down.
Cô ấy cảm thấy rất không vui khi nghe tin cửa hàng yêu thích của mình đã đóng cửa.
adj. bất hạnh
Despite his unhappy childhood, he grew up to be a kind and successful person.
Dù có một tuổi thơ bất hạnh, anh ấy vẫn trưởng thành thành một người nhân hậu và thành công.
adj. không phù hợp
Choosing to wear bright red to a funeral was an unhappy decision.
Lựa chọn mặc đồ màu đỏ rực rỡ đến một đám tang là một quyết định không phù hợp.