bout

Nghĩa

  • n. trận đấu, đợt phát bệnh, cơn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a period of illness
  • n. a contest or fight (especially between boxers or wrestlers)

Các dạng của từ

Số nhiều
bouts

Câu ví dụ

  1. n. trận đấu, đợt phát bệnh, cơn

    He had to stay in bed for three days after a sudden bout of flu.

    Anh ấy phải nằm giường ba ngày sau một cơn cúm đột ngột.