bout
Nghĩa
- n. trận đấu, đợt phát bệnh, cơn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a period of illness
- n. a contest or fight (especially between boxers or wrestlers)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bouts
Câu ví dụ
n. trận đấu, đợt phát bệnh, cơn
He had to stay in bed for three days after a sudden bout of flu.
Anh ấy phải nằm giường ba ngày sau một cơn cúm đột ngột.