dot

Nghĩa

  • n. chấm nhỏ
  • n. dấu chấm động
  • v. chấm
  • v. đánh dấu chấm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the shorter of the two telegraphic signals used in Morse code
  • v. scatter or intersperse like dots or studs
  • v. make a dot or dots
  • v. mark with a dot

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
dotted
Quá khứ phân từ
dotted
Hiện tại phân từ
dotting
Ngôi thứ ba số ít
dots

Câu ví dụ

  1. n. chấm nhỏ

    From the top of the mountain, the cars below looked like tiny dots.

    Từ trên đỉnh núi nhìn xuống, những chiếc xe hơi bên dưới trông như những chấm nhỏ ti ti.

  2. n. dấu chấm động

    You need to put a dot between the words when typing the website address.

    Bạn cần đặt một dấu chấm động giữa các từ khi gõ địa chỉ trang web.

  3. v. chấm

    The artist used a small brush to dot the canvas with white paint.

    Họa sĩ đã dùng một chiếc cọ nhỏ để chấm màu trắng lên tấm vải vẽ.

  4. v. đánh dấu chấm

    Remember to dot your i's and cross your t's before submitting the document.

    Hãy nhớ đánh dấu chấm trên chữ i và gạch ngang chữ t trước khi nộp tài liệu.