dot
Nghĩa
- n. chấm nhỏ
- n. dấu chấm động
- v. chấm
- v. đánh dấu chấm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the shorter of the two telegraphic signals used in Morse code
- v. scatter or intersperse like dots or studs
- v. make a dot or dots
- v. mark with a dot
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- dotted
- Quá khứ phân từ
- dotted
- Hiện tại phân từ
- dotting
- Ngôi thứ ba số ít
- dots
Câu ví dụ
n. chấm nhỏ
From the top of the mountain, the cars below looked like tiny dots.
Từ trên đỉnh núi nhìn xuống, những chiếc xe hơi bên dưới trông như những chấm nhỏ ti ti.
n. dấu chấm động
You need to put a dot between the words when typing the website address.
Bạn cần đặt một dấu chấm động giữa các từ khi gõ địa chỉ trang web.
v. chấm
The artist used a small brush to dot the canvas with white paint.
Họa sĩ đã dùng một chiếc cọ nhỏ để chấm màu trắng lên tấm vải vẽ.
v. đánh dấu chấm
Remember to dot your i's and cross your t's before submitting the document.
Hãy nhớ đánh dấu chấm trên chữ i và gạch ngang chữ t trước khi nộp tài liệu.