modify
Nghĩa
- v. sửa đổi, thay đổi
- v. giảm nhẹ, làm dịu
- v. bổ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make less severe or harsh or extreme
- v. add a modifier to a constituent
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- modified
- Hiện tại phân từ
- modifying
- Quá khứ đơn
- modified
- Ngôi thứ ba số ít
- modifies
Câu ví dụ
v. sửa đổi, thay đổi
The company decided to modify its safety policies after the recent accident.
Công ty đã quyết định sửa đổi các quy định an toàn sau vụ tai nạn gần đây.
v. giảm nhẹ, làm dịu
He had to modify his harsh tone when speaking to the young children.
Anh ấy đã phải làm dịu giọng điệu gay gắt của mình khi nói chuyện với trẻ nhỏ.
v. bổ nghĩa
In this sentence, the adjective 'beautiful' is used to modify the noun 'flower'.
Trong câu này, tính từ 'beautiful' được dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'flower'.