modify

Nghĩa

  • v. sửa đổi, thay đổi
  • v. giảm nhẹ, làm dịu
  • v. bổ nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make less severe or harsh or extreme
  • v. add a modifier to a constituent

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
modified
Hiện tại phân từ
modifying
Quá khứ đơn
modified
Ngôi thứ ba số ít
modifies

Câu ví dụ

  1. v. sửa đổi, thay đổi

    The company decided to modify its safety policies after the recent accident.

    Công ty đã quyết định sửa đổi các quy định an toàn sau vụ tai nạn gần đây.

  2. v. giảm nhẹ, làm dịu

    He had to modify his harsh tone when speaking to the young children.

    Anh ấy đã phải làm dịu giọng điệu gay gắt của mình khi nói chuyện với trẻ nhỏ.

  3. v. bổ nghĩa

    In this sentence, the adjective 'beautiful' is used to modify the noun 'flower'.

    Trong câu này, tính từ 'beautiful' được dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'flower'.