blessing

Nghĩa

  • n. lời cầu chúc
  • n. may mắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the formal act of approving
  • n. a desirable state
  • n. the act of praying for divine protection

Các dạng của từ

Số nhiều
blessings

Câu ví dụ

  1. n. lời cầu chúc

    The elderly priest gave his blessing to the young couple before their wedding.

    Vị linh mục cao tuổi đã trao lời cầu chúc cho cặp đôi trẻ trước lễ cưới của họ.

  2. n. may mắn

    Having a supportive family during difficult times is a true blessing.

    Có một gia đình luôn ủng hộ trong những lúc khó khăn thật sự là một điều may mắn.