blessing
Nghĩa
- n. lời cầu chúc
- n. may mắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the formal act of approving
- n. a desirable state
- n. the act of praying for divine protection
Các dạng của từ
- Số nhiều
- blessings
Câu ví dụ
n. lời cầu chúc
The elderly priest gave his blessing to the young couple before their wedding.
Vị linh mục cao tuổi đã trao lời cầu chúc cho cặp đôi trẻ trước lễ cưới của họ.
n. may mắn
Having a supportive family during difficult times is a true blessing.
Có một gia đình luôn ủng hộ trong những lúc khó khăn thật sự là một điều may mắn.