flyer
Nghĩa
- n. tờ rơi
- n. phi công
- n. phi hành gia
- n. chim bay
- n. chuyến xe nhanh
- n. vụ đầu tư mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
- n. someone who travels by air
- n. someone who operates an aircraft
- adj. (British informal) not to be deceived or hoodwinked
Các dạng của từ
- Số nhiều
- flyers
Câu ví dụ
n. tờ rơi
A young man was handing out a flyer for a new restaurant on the street corner.
Một thanh niên đang phát tờ rơi quảng cáo cho một nhà hàng mới ở góc phố.
n. phi công
The experienced flyer managed to land the plane safely despite the heavy storm.
Người phi công giàu kinh nghiệm đã hạ cánh máy bay an toàn dù bão lớn.
n. phi hành gia
As a flyer on the space station, she conducted many important scientific experiments.
Là một phi hành gia trên trạm vũ trụ, cô ấy đã thực hiện nhiều thí nghiệm khoa học quan trọng.
n. chim bay
The eagle is known as a fast flyer that can spot its prey from a great height.
Đại bàng được biết đến là một loài chim bay nhanh có thể phát hiện mồi từ trên cao.
n. chuyến xe nhanh
I decided to take the night flyer so I could arrive in the city early the next morning.
Tôi quyết định đi chuyến xe nhanh đêm để có thể đến thành phố vào sáng sớm hôm sau.
n. vụ đầu tư mạo hiểm
Buying shares in that new technology startup was a risky flyer, but it eventually paid off.
Mua cổ phần của công ty khởi nghiệp công nghệ mới đó là một vụ đầu tư mạo hiểm, nhưng cuối cùng nó đã mang lại lợi nhuận.