flyer

Nghĩa

  • n. tờ rơi
  • n. phi công
  • n. phi hành gia
  • n. chim bay
  • n. chuyến xe nhanh
  • n. vụ đầu tư mạo hiểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
  • n. someone who travels by air
  • n. someone who operates an aircraft
  • adj. (British informal) not to be deceived or hoodwinked

Các dạng của từ

Số nhiều
flyers

Câu ví dụ

  1. n. tờ rơi

    A young man was handing out a flyer for a new restaurant on the street corner.

    Một thanh niên đang phát tờ rơi quảng cáo cho một nhà hàng mới ở góc phố.

  2. n. phi công

    The experienced flyer managed to land the plane safely despite the heavy storm.

    Người phi công giàu kinh nghiệm đã hạ cánh máy bay an toàn dù bão lớn.

  3. n. phi hành gia

    As a flyer on the space station, she conducted many important scientific experiments.

    Là một phi hành gia trên trạm vũ trụ, cô ấy đã thực hiện nhiều thí nghiệm khoa học quan trọng.

  4. n. chim bay

    The eagle is known as a fast flyer that can spot its prey from a great height.

    Đại bàng được biết đến là một loài chim bay nhanh có thể phát hiện mồi từ trên cao.

  5. n. chuyến xe nhanh

    I decided to take the night flyer so I could arrive in the city early the next morning.

    Tôi quyết định đi chuyến xe nhanh đêm để có thể đến thành phố vào sáng sớm hôm sau.

  6. n. vụ đầu tư mạo hiểm

    Buying shares in that new technology startup was a risky flyer, but it eventually paid off.

    Mua cổ phần của công ty khởi nghiệp công nghệ mới đó là một vụ đầu tư mạo hiểm, nhưng cuối cùng nó đã mang lại lợi nhuận.