billboard

Nghĩa

  • n. biển quảng cáo
  • v. quảng cáo trên bảng lớn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. large outdoor signboard

Các dạng của từ

Số nhiều
billboards

Câu ví dụ

  1. n. biển quảng cáo

    They put up a huge billboard along the highway to promote their new electronic car.

    Họ đã dựng một biển quảng cáo khổng lồ dọc theo đường cao tốc để quảng bá cho chiếc xe điện mới của mình.

  2. v. quảng cáo trên bảng lớn

    The movie studio decided to billboard their latest film in major cities across the country.

    Hãng phim đã quyết định quảng cáo trên bảng lớn cho bộ phim mới nhất của họ tại các thành phố lớn trên toàn quốc.