backyard
Nghĩa
- n. sân sau
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the grounds in back of a house
Các dạng của từ
- Số nhiều
- backyards
Câu ví dụ
n. sân sau
We are planning to have a barbecue in the backyard this weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần này.