dynasty
Nghĩa
- n. triều đại, vương triều
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sequence of powerful leaders in the same family
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dynasties
Câu ví dụ
n. triều đại, vương triều
The Ming Dynasty ruled China for more than nearly three hundred years and left behind a rich cultural legacy.
Triều đại nhà Minh đã cai trị Trung Quốc trong hơn gần ba trăm năm và để lại một di sản văn hóa phong phú.