abusive

Nghĩa

  • adj. lăng mạ
  • adj. lạm dụng
  • adj. ngược đãi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. expressing offensive reproach
  • adj. characterized by physical or psychological maltreatment

Câu ví dụ

  1. adj. lăng mạ

    The manager was fired after making abusive remarks to his staff during the meeting.

    Vị quản lý đã bị sa thải sau khi có những lời lẽ lăng mạ nhân viên của mình trong cuộc họp.

  2. adj. lạm dụng

    The company created new rules to stop the abusive use of official vehicles for personal business.

    Công ty đã đưa ra các quy định mới nhằm ngăn chặn việc lạm dụng xe công vào mục đích cá nhân.

  3. adj. ngược đãi

    She decided to leave her abusive partner and seek help from a support center.

    Cô ấy quyết định rời xa người bạn đời ngược đãi mình và tìm kiếm sự giúp đỡ từ một trung tâm hỗ trợ.