forgiveness

Nghĩa

  • n. sự tha thứ
  • n. lòng khoan dung

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. compassionate feelings that support a willingness to forgive
  • n. the act of excusing a mistake or offense

Các dạng của từ

Số nhiều
forgivenesses

Câu ví dụ

  1. n. sự tha thứ

    He asked for her forgiveness after realizing how much his mistake had hurt her.

    Anh ấy đã xin cô ấy sự tha thứ sau khi nhận ra lỗi lầm của mình đã làm cô tổn thương đến nhường nào.

  2. n. lòng khoan dung

    Showing forgiveness to others can help you feel more peaceful and reduce stress in your life.

    Thể hiện lòng khoan dung với người khác có thể giúp bạn cảm thấy bình yên hơn và giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống.