extensively

Nghĩa

  • adv. một cách rộng rãi
  • adv. diện rộng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a widespread way

Câu ví dụ

  1. adv. một cách rộng rãi

    The new software was tested extensively before it was released to the public.

    Phần mềm mới đã được kiểm tra một cách rộng rãi trước khi ra mắt công chúng.

  2. adv. diện rộng

    The storm damaged the building extensively, so it will take months to repair.

    Cơn bão đã gây hư hại trên diện rộng cho tòa nhà, vì vậy sẽ mất nhiều tháng để sửa chữa.