bald
Nghĩa
- adj. hói
- adj. trọc
- adj. đơn điệu
- v. bị hói
Định nghĩa tiếng Anh
- v. grow bald; lose hair on one's head
- adj. with no effort to conceal
- adj. lacking hair on all or most of the scalp
- adj. without the natural or usual covering
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- balder
- So sánh nhất
- baldest
Câu ví dụ
adj. hói
My grandfather started going bald in his early thirties.
Ông của tôi bắt đầu bị hói từ khi mới ngoài ba mươi tuổi.
adj. trọc
The severe winter weather left the tree branches completely bald.
Thời tiết mùa đông khắc nghiệt đã làm cho cành cây trở nên hoàn toàn trọc lá.
adj. đơn điệu
The report just contained a bald statement of facts without any details.
Bản báo cáo chỉ chứa đựng một sự thật đơn điệu mà không có bất kỳ chi tiết nào.
v. bị hói
He noticed that he was balding quickly as he grew older.
Anh ấy nhận ra rằng mình đang bị hói rất nhanh khi tuổi tác ngày một tăng.