bald

Nghĩa

  • adj. hói
  • adj. trọc
  • adj. đơn điệu
  • v. bị hói

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. grow bald; lose hair on one's head
  • adj. with no effort to conceal
  • adj. lacking hair on all or most of the scalp
  • adj. without the natural or usual covering

Các dạng của từ

So sánh hơn
balder
So sánh nhất
baldest

Câu ví dụ

  1. adj. hói

    My grandfather started going bald in his early thirties.

    Ông của tôi bắt đầu bị hói từ khi mới ngoài ba mươi tuổi.

  2. adj. trọc

    The severe winter weather left the tree branches completely bald.

    Thời tiết mùa đông khắc nghiệt đã làm cho cành cây trở nên hoàn toàn trọc lá.

  3. adj. đơn điệu

    The report just contained a bald statement of facts without any details.

    Bản báo cáo chỉ chứa đựng một sự thật đơn điệu mà không có bất kỳ chi tiết nào.

  4. v. bị hói

    He noticed that he was balding quickly as he grew older.

    Anh ấy nhận ra rằng mình đang bị hói rất nhanh khi tuổi tác ngày một tăng.