convey
Nghĩa
- v. truyền tải
- v. vận chuyển
- v. chuyển nhượng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make known; pass on, of information
- v. transfer to another
- v. transmit a title or property
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- conveyed
- Hiện tại phân từ
- conveying
- Ngôi thứ ba số ít
- conveys
- Quá khứ đơn
- conveyed
Câu ví dụ
v. truyền tải
The artist used bright colors to convey a feeling of happiness in her painting.
Họa sĩ đã sử dụng các màu sắc tươi sáng để truyền tải cảm giác hạnh phúc trong bức tranh của mình.
v. vận chuyển
A large pipe is used to convey water from the river to the nearby village.
Một đường ống lớn được dùng để vận chuyển nước từ con sông đến ngôi làng gần đó.
v. chuyển nhượng
He signed a legal document to convey the ownership of his house to his daughter.
Ông ấy đã ký một văn bản pháp lý để chuyển nhượng quyền sở hữu ngôi nhà của mình cho con gái.