listener
Nghĩa
- n. người nghe, thính giả
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who listens attentively
Các dạng của từ
- Số nhiều
- listeners
Câu ví dụ
n. người nghe, thính giả
She is a good listener who always pays attention when her friends share their problems.
Cô ấy là một người biết lắng nghe, luôn chú ý mỗi khi bạn bè chia sẻ những tâm sự của họ.