listener

Nghĩa

  • n. người nghe, thính giả

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who listens attentively

Các dạng của từ

Số nhiều
listeners

Câu ví dụ

  1. n. người nghe, thính giả

    She is a good listener who always pays attention when her friends share their problems.

    Cô ấy là một người biết lắng nghe, luôn chú ý mỗi khi bạn bè chia sẻ những tâm sự của họ.