breakthrough
Nghĩa
- n. bước đột phá
Định nghĩa tiếng Anh
- n. making an important discovery
- n. a penetration of a barrier such as an enemy's defense
Các dạng của từ
- Số nhiều
- breakthroughs
Câu ví dụ
n. bước đột phá
Scientists have made a major breakthrough in the treatment of cancer.
Các nhà khoa học đã tạo ra một bước đột phá lớn trong việc điều trị bệnh ung thư.