applause

Nghĩa

  • n. tiếng vỗ tay
  • n. sự hoan nghênh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a demonstration of approval by clapping the hands together

Các dạng của từ

Số nhiều
applauses

Câu ví dụ

  1. n. tiếng vỗ tay

    The audience broke into loud applause as soon as the pianist finished her performance.

    Khán giả rộ lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt ngay khi nữ nghệ sĩ piano hoàn thành phần biểu diễn của mình.

  2. n. sự hoan nghênh

    The government's new policy to improve public transportation received widespread applause from local citizens.

    Chính sách mới của chính phủ về việc cải thiện giao thông công cộng đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ người dân địa phương.