accordance
Nghĩa
- n. sự phù hợp, sự nhượng bộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of granting rights
Các dạng của từ
- Số nhiều
- accordances
Câu ví dụ
n. sự phù hợp, sự nhượng bộ
All employees must act in accordance with the company's safety regulations.
Tất cả nhân viên phải làm việc theo đúng các quy định về an toàn của công ty.