depart

Nghĩa

  • v. khởi hành
  • v. rời đi
  • v. đi lệch, làm trái
  • v. qua đời

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. leave
  • v. go away or leave

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
departing
Quá khứ phân từ
departed
Quá khứ đơn
departed
Ngôi thứ ba số ít
departs

Câu ví dụ

  1. v. khởi hành

    The train to Paris will depart from platform number 4 in ten minutes.

    Chuyến tàu đến Paris sẽ khởi hành từ ga số 4 trong mười phút nữa.

  2. v. rời đi

    After finishing his presentation, Mr. David departed from the office to catch his flight.

    Sau khi hoàn thành bài thuyết trình, ông David đã rời khỏi văn phòng để kịp chuyến bay.

  3. v. đi lệch, làm trái

    You should not depart from the original plan without discussing it with the team.

    Bạn không nên làm trái với kế hoạch ban đầu mà không thảo luận với cả nhóm.

  4. v. qua đời

    The old doctor departed peacefully in his sleep, surrounded by his family.

    Vị bác sĩ già đã qua đời một cách bình yên trong giấc ngủ, vây quanh bởi gia đình.