warranty
Nghĩa
- n. sự bảo hành, giấy bảo hành, sự bảo đảm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a written assurance that some product or service will be provided or will meet certain specifications
Các dạng của từ
- Số nhiều
- warranties
Câu ví dụ
n. sự bảo hành, giấy bảo hành, sự bảo đảm
The laptop comes with a two-year warranty that covers all hardware repairs.
Máy tính xách tay đi kèm với phiếu bảo hành hai năm bao gồm tất cả các chi phí sửa chữa phần cứng.