vine

Nghĩa

  • n. cây nho
  • n. dây leo
  • v. mọc thành dây leo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a plant with a weak stem that derives support from climbing, twining, or creeping along a surface

Các dạng của từ

Số nhiều
vines

Câu ví dụ

  1. n. cây nho

    The farmer walked through the vineyard to check if the fruits on the vine were ripe enough to harvest.

    Người nông dân đi qua vườn nho để kiểm tra xem trái trên cây nho đã đủ chín để thu hoạch chưa.

  2. n. dây leo

    Green vines covered the old stone wall, making the garden look like something from a fairy tale.

    Những dây leo xanh bao phủ bức tường đá cũ, làm cho khu vườn trông giống như trong truyện cổ tích.

  3. v. mọc thành dây leo

    Ivy tends to vine quickly along fences if you do not trim it regularly.

    Cây thường xuân có xu hướng mọc thành dây leo rất nhanh dọc theo hàng rào nếu bạn không cắt tỉa thường xuyên.