unsuccessful

Nghĩa

  • adj. thất bại
  • adj. không thành công

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not successful; having failed or having an unfavorable outcome

Câu ví dụ

  1. adj. thất bại

    After several unsuccessful attempts to fix the printer, he decided to call a technician.

    Sau vài lần cố gắng sửa máy in thất bại, anh ấy đã quyết định gọi thợ đến.

  2. adj. không thành công

    The company launched a new marketing campaign, but it was completely unsuccessful.

    Công ty đã ra mắt một chiến dịch tiếp thị mới, nhưng nó hoàn toàn không thành công.