troll
Nghĩa
- n. gã khổng lồ độc ác
- n. kẻ khiêu khích trên mạng
- n. sự câu rê
- v. câu rê
- v. hát vang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (Scandanavian folklore) a supernatural creature (either a dwarf or a giant) that is supposed to live in caves or in the mountains
- n. a fisherman's lure that is used in trolling
- n. angling by drawing a baited line through the water
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- trolling
- Quá khứ đơn
- trolled
- Quá khứ phân từ
- trolled
- Ngôi thứ ba số ít
- trolls
Câu ví dụ
n. gã khổng lồ độc ác
In the fairy tale, a scary troll lived under the wooden bridge and threatened travelers.
Trong truyện cổ tích, một gã khổng lồ độc ác sống dưới cây cầu gỗ và đe dọa người qua đường.
n. kẻ khiêu khích trên mạng
Don't pay attention to that troll; he is just trying to make people angry.
Đừng chú ý đến kẻ khiêu khích trên mạng đó, hắn chỉ đang cố làm mọi người tức giận thôi.
n. sự câu rê
They caught a huge salmon during their afternoon troll on the lake.
Họ đã bắt được một con cá hồi lớn trong buổi câu rê chiều trên hồ.
v. câu rê
The fishermen decided to troll for tuna in the deep ocean waters.
Những người lính hải hồ quyết định câu rê cá ngừ ở vùng biển sâu.
v. hát vang
The cheerful crowd began to troll traditional songs as they walked through the street.
Đám đông vui vẻ bắt đầu hát vang những bài hát truyền thống khi họ đi qua con phố.