yen
Nghĩa
- n. đồng Yên
- n. sự thèm muốn
- v. khao khát
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the basic unit of money in Japan; equal to 100 sen
Các dạng của từ
- Số nhiều
- yens
Câu ví dụ
n. đồng Yên
I need to convert some dollars into Japanese yen before my trip to Tokyo.
Tôi cần đổi một ít đô la sang đồng Yên Nhật trước chuyến đi đến Tokyo.
n. sự thèm muốn
She suddenly had a yen for sweet food late at night.
Cô ấy đột nhiên có sự thèm muốn ăn đồ ngọt vào lúc nửa đêm.
v. khao khát
After years of living in the busy city, he yens for a quiet life in the countryside.
Sau nhiều năm sống ở thành phố bận rộn, anh ấy khao khát một cuộc sống yên bình ở vùng quê.