termination

Nghĩa

  • n. sự chấm dứt, sự kết thúc, phần cuối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a coming to an end of a contract period
  • n. the act of ending something

Các dạng của từ

Số nhiều
terminations

Câu ví dụ

  1. n. sự chấm dứt, sự kết thúc, phần cuối

    The sudden termination of the contract left the employees feeling worried about their future.

    Việc đột ngột chấm dứt hợp đồng khiến các nhân viên cảm thấy lo lắng về tương lai của mình.