termination
Nghĩa
- n. sự chấm dứt, sự kết thúc, phần cuối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a coming to an end of a contract period
- n. the act of ending something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- terminations
Câu ví dụ
n. sự chấm dứt, sự kết thúc, phần cuối
The sudden termination of the contract left the employees feeling worried about their future.
Việc đột ngột chấm dứt hợp đồng khiến các nhân viên cảm thấy lo lắng về tương lai của mình.