thrill

Nghĩa

  • n. cảm giác hồi hộp
  • n. sự xúc động
  • v. làm hồi hộp
  • v. run rẩy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that causes you to experience a sudden intense feeling or sensation
  • v. cause to be thrilled by some perceptual input
  • v. feel sudden intense sensation or emotion

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
thrills
Hiện tại phân từ
thrilling
Quá khứ đơn
thrilled
Quá khứ phân từ
thrilled

Câu ví dụ

  1. n. cảm giác hồi hộp

    Riding the roller coaster gave her a sudden thrill of excitement.

    Thử đi tàu lượn siêu tốc đã mang lại cho cô ấy một cảm giác hồi hộp đầy thích thú.

  2. n. sự xúc động

    It was a great thrill for the young musician to perform in front of a huge crowd.

    Được biểu diễn trước một đám đông lớn là một sự xúc động tuyệt vời đối với nhạc sĩ trẻ.

  3. v. làm hồi hộp

    The actor's amazing performance continues to thrill audiences around the world.

    Màn trình diễn tuyệt vời của nam diễn viên tiếp tục làm hồi hộp khán giả trên khắp thế giới.

  4. v. run rẩy

    A cold whisper echoed through the dark hallway, causing her to thrill with fear.

    Một tiếng thì thầm lạnh lẽo vang lên trong hành lang tối, khiến cô ấy run rẩy vì sợ hãi.