steer

Nghĩa

  • v. lái, điều khiển
  • v. hướng theo
  • n. lời khuyên, sự hướng dẫn
  • n. bò đực thiến

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. direct the course; determine the direction of travelling
  • v. direct (oneself) somewhere

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
steered
Hiện tại phân từ
steering
Quá khứ phân từ
steered
Ngôi thứ ba số ít
steers

Câu ví dụ

  1. v. lái, điều khiển

    The captain managed to steer the ship safely through the rough storm.

    Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão dữ dội một cách an toàn.

  2. v. hướng theo

    The teacher tried to steer the conversation toward a more positive topic.

    Giáo viên cố gắng hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề tích cực hơn.

  3. n. lời khuyên, sự hướng dẫn

    My supervisor gave me a helpful steer on how to organize the report.

    Người giám sát đã đưa ra cho tôi một lời khuyên hữu ích về cách sắp xếp bài báo cáo.

  4. n. bò đực thiến

    The farmer bought a young steer to raise for beef on his farm.

    Người nông dân đã mua một con bò đực thiến nhỏ về nuôi lấy thịt trong trang trại của mình.