steer
Nghĩa
- v. lái, điều khiển
- v. hướng theo
- n. lời khuyên, sự hướng dẫn
- n. bò đực thiến
Định nghĩa tiếng Anh
- v. direct the course; determine the direction of travelling
- v. direct (oneself) somewhere
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- steered
- Hiện tại phân từ
- steering
- Quá khứ phân từ
- steered
- Ngôi thứ ba số ít
- steers
Câu ví dụ
v. lái, điều khiển
The captain managed to steer the ship safely through the rough storm.
Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão dữ dội một cách an toàn.
v. hướng theo
The teacher tried to steer the conversation toward a more positive topic.
Giáo viên cố gắng hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề tích cực hơn.
n. lời khuyên, sự hướng dẫn
My supervisor gave me a helpful steer on how to organize the report.
Người giám sát đã đưa ra cho tôi một lời khuyên hữu ích về cách sắp xếp bài báo cáo.
n. bò đực thiến
The farmer bought a young steer to raise for beef on his farm.
Người nông dân đã mua một con bò đực thiến nhỏ về nuôi lấy thịt trong trang trại của mình.