superintendent
Nghĩa
- n. người giám sát
- n. người quản lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a caretaker for an apartment house; represents the owner as janitor and rent collector
Các dạng của từ
- Số nhiều
- superintendents
Câu ví dụ
n. người giám sát
The site superintendent checked the workers' safety equipment before they began building.
Người giám sát công trường đã kiểm tra thiết bị an toàn của công nhân trước khi họ bắt đầu xây dựng.
n. người quản lý
If you have any problems with your apartment, you should call the building superintendent.
Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì với căn hộ của mình, bạn nên gọi cho người quản lý tòa nhà.