suspicion
Nghĩa
- n. sự nghi ngờ
- n. sự ngờ vực
- n. sự nghi ngại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being suspected
- n. being of a suspicious nature
Các dạng của từ
- Số nhiều
- suspicions
Câu ví dụ
n. sự nghi ngờ
The police had a strong suspicion that the man was lying about his identity.
Cảnh sát có sự nghi ngờ mạnh mẽ rằng người đàn ông đó đang nói dối về danh tính của mình.
n. sự ngờ vực
Her sudden change of attitude aroused suspicion among her colleagues.
Sự thay đổi thái đột ngột của cô ấy đã gây ra sự ngờ vực đối với các đồng nghiệp.
n. sự nghi ngại
I accepted his offer with a bit of suspicion because it seemed too good to be true.
Tôi chấp nhận lời đề nghị của anh ấy với một chút sự nghi ngại vì nó dường như quá tốt để là sự thật.