thorough
Nghĩa
- adj. triệt để, cẩn thận, tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. painstakingly careful and accurate
Câu ví dụ
adj. triệt để, cẩn thận, tỉ mỉ
The police conducted a thorough investigation to find out the truth about the accident.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra cẩn thận để tìm ra sự thật về vụ tai nạn.