thorough

Nghĩa

  • adj. triệt để, cẩn thận, tỉ mỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. painstakingly careful and accurate

Câu ví dụ

  1. adj. triệt để, cẩn thận, tỉ mỉ

    The police conducted a thorough investigation to find out the truth about the accident.

    Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra cẩn thận để tìm ra sự thật về vụ tai nạn.