rub

Nghĩa

  • v. cọ xát
  • v. lau chùi
  • v. chà xát
  • n. sự cọ xát
  • n. khó khăn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of rubbing or wiping
  • v. move over something with pressure
  • v. cause friction
  • v. scrape or rub as if to relieve itching

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rubbed
Hiện tại phân từ
rubbing
Quá khứ phân từ
rubbed
Ngôi thứ ba số ít
rubs

Câu ví dụ

  1. v. cọ xát

    The branches of the trees rub against the window whenever the wind blows.

    Các cành cây cọ xát vào cửa sổ mỗi khi gió thổi.

  2. v. lau chùi

    She used a soft cloth to rub the mirror until it was completely clean.

    Cô ấy dùng một chiếc khăn mềm để lau chùi chiếc gương cho đến khi nó sạch bóng.

  3. v. chà xát

    You should rub your hands together to keep them warm in the cold weather.

    Bạn nên chà xát hai bàn tay vào nhau để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

  4. n. sự cọ xát

    The constant rub of his tight shoes caused a painful blister on his heel.

    Sự cọ xát liên tục của đôi giày chật đã gây ra một vết phồng rộp đau đớn ở gót chân anh ấy.

  5. n. khó khăn

    We have a great plan to start the business, but the rub is finding enough money.

    Chúng tôi có một kế hoạch tuyệt vời để bắt đầu kinh doanh, nhưng khó khăn duy nhất là tìm đủ nguồn vốn.