sexuality
Nghĩa
- n. xu hướng tình dục
- n. khả năng tình dục
- n. giới tính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the properties that distinguish organisms on the basis of their reproductive roles
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sexualities
Câu ví dụ
n. xu hướng tình dục
She decided to be open about her sexuality with her family and friends.
Cô ấy đã quyết định cởi mở về xu hướng tình dục của mình với gia đình và bạn bè.
n. khả năng tình dục
Stress and fatigue can have a negative impact on a person's sexuality.
Căng thẳng và mệt mỏi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tình dục của một người.
n. giới tính
The biology course explores how human sexuality develops from birth.
Khóa học sinh học nghiên cứu cách giới tính ở người phát triển từ lúc mới sinh.