tactical
Nghĩa
- adj. thuộc chiến thuật, tác chiến, chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or pertaining to tactic or tactics
Câu ví dụ
adj. thuộc chiến thuật, tác chiến, chiến lược
The team made a tactical decision to change their playing style in the second half.
Đội bóng đã đưa ra một quyết định mang tính chiến thuật để thay đổi lối chơi trong hiệp hai.