tactical

Nghĩa

  • adj. thuộc chiến thuật, tác chiến, chiến lược

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or pertaining to tactic or tactics

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc chiến thuật, tác chiến, chiến lược

    The team made a tactical decision to change their playing style in the second half.

    Đội bóng đã đưa ra một quyết định mang tính chiến thuật để thay đổi lối chơi trong hiệp hai.