slap
Nghĩa
- n. cú tát
- n. tiếng bạt tai
- n. sự xúc phạm
- v. tát
- v. trừng phạt
- adv. trực diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a blow from a flat object (as an open hand)
- v. hit with something flat, like a paddle or the open hand
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- slapped
- Hiện tại phân từ
- slapping
- Quá khứ phân từ
- slapped
- Ngôi thứ ba số ít
- slaps
Câu ví dụ
n. cú tát
She gave him a hard slap on the face after he insulted her.
Cô ấy đã giáng cho anh ta một cú tát mạnh vào mặt sau khi anh ta xúc phạm cô.
n. tiếng bạt tai
We heard the loud slap from the next room and stopped talking.
Chúng tôi nghe thấy tiếng bạt tai lớn từ phòng bên cạnh và ngừng nói chuyện.
n. sự xúc phạm
The low pay offer was a real slap to all the hard-working employees.
Mức lương đề xuất thấp thực sự là một sự xúc phạm đối với tất cả những nhân viên chăm chỉ.
v. tát
He was so angry that he wanted to slap the cheating player.
Anh ấy tức giận đến mức muốn tát người chơi gian lận đó.
v. trừng phạt
The government decided to slap a heavy fine on the company for polluting the river.
Chính phủ đã quyết định trừng phạt công ty bằng một khoản tiền phạt nặng vì làm ô nhiễm dòng sông.
adv. trực diện
The distracted driver ran slap into the back of a parked bus.
Người tài xế mất tập trung đã tông trực diện vào đuôi một chiếc xe buýt đang đỗ.