slap

Nghĩa

  • n. cú tát
  • n. tiếng bạt tai
  • n. sự xúc phạm
  • v. tát
  • v. trừng phạt
  • adv. trực diện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a blow from a flat object (as an open hand)
  • v. hit with something flat, like a paddle or the open hand

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
slapped
Hiện tại phân từ
slapping
Quá khứ phân từ
slapped
Ngôi thứ ba số ít
slaps

Câu ví dụ

  1. n. cú tát

    She gave him a hard slap on the face after he insulted her.

    Cô ấy đã giáng cho anh ta một cú tát mạnh vào mặt sau khi anh ta xúc phạm cô.

  2. n. tiếng bạt tai

    We heard the loud slap from the next room and stopped talking.

    Chúng tôi nghe thấy tiếng bạt tai lớn từ phòng bên cạnh và ngừng nói chuyện.

  3. n. sự xúc phạm

    The low pay offer was a real slap to all the hard-working employees.

    Mức lương đề xuất thấp thực sự là một sự xúc phạm đối với tất cả những nhân viên chăm chỉ.

  4. v. tát

    He was so angry that he wanted to slap the cheating player.

    Anh ấy tức giận đến mức muốn tát người chơi gian lận đó.

  5. v. trừng phạt

    The government decided to slap a heavy fine on the company for polluting the river.

    Chính phủ đã quyết định trừng phạt công ty bằng một khoản tiền phạt nặng vì làm ô nhiễm dòng sông.

  6. adv. trực diện

    The distracted driver ran slap into the back of a parked bus.

    Người tài xế mất tập trung đã tông trực diện vào đuôi một chiếc xe buýt đang đỗ.