tuition
Nghĩa
- n. học phí, sự giảng dạy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fee paid for instruction (especially for higher education)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tuitions
Câu ví dụ
n. học phí, sự giảng dạy
Many students take on part-time jobs to help pay their university tuition.
Nhiều sinh viên làm thêm các công việc bán thời gian để giúp trang trải học phí đại học.