shipment

Nghĩa

  • n. sự giao hàng
  • n. lô hàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. goods carried by a large vehicle
  • n. the act of sending off something

Các dạng của từ

Số nhiều
shipments

Câu ví dụ

  1. n. sự giao hàng

    Free shipment is available for all orders over fifty dollars this week.

    Dịch vụ giao hàng miễn phí được áp dụng cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la trong tuần này.

  2. n. lô hàng

    The warehouse manager is checking the latest shipment of electronics.

    Quản lý kho đang kiểm tra lô hàng điện tử mới nhất.