predictable
Nghĩa
- adj. có thể dự đoán được
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. capable of being foretold
Câu ví dụ
adj. có thể dự đoán được
The ending of the movie was so predictable that everyone guessed it halfway through.
Cái kết của bộ phim rất dễ đoán đến mức ai cũng đoán được từ giữa phim.