predictable

Nghĩa

  • adj. có thể dự đoán được

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being foretold

Câu ví dụ

  1. adj. có thể dự đoán được

    The ending of the movie was so predictable that everyone guessed it halfway through.

    Cái kết của bộ phim rất dễ đoán đến mức ai cũng đoán được từ giữa phim.