stainless
Nghĩa
- adj. không gỉ
- adj. không tì vết
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (of reputation) free from blemishes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stainlesses
Câu ví dụ
adj. không gỉ
You should use a stainless steel knife to cut the fruit so it doesn't rust.
Bạn nên dùng dao thép không gỉ để cắt trái cây để nó không bị rỉ sét.
adj. không tì vết
After working at the company for ten years, she still maintains a stainless reputation.
Sau mười năm làm việc tại công ty, cô ấy vẫn giữ được một uy tín không tì vết.