stubborn

Nghĩa

  • adj. bướng bỉnh
  • adj. ngoan cố
  • adj. khó giải quyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. tenaciously unwilling or marked by tenacious unwillingness to yield

Câu ví dụ

  1. adj. bướng bỉnh

    The stubborn child refused to eat his vegetables no matter what his parents said.

    Đứa trẻ bướng bỉnh nhất quyết không chịu ăn rau dù cha mẹ có nói gì đi nữa.

  2. adj. ngoan cố

    He was so stubborn that he refused to admit his mistake even when the evidence was clear.

    Anh ta ngoan cố đến mức không chịu thừa nhận lỗi sai ngay cả khi bằng chứng đã quá rõ ràng.

  3. adj. khó giải quyết

    This carpet has a stubborn stain that would not go away after several washes.

    Tấm thảm này có một vết bẩn khó giải quyết, giặt mấy lần vẫn không sạch.