pinch

Nghĩa

  • n. cái véo
  • n. lượng nhỏ
  • n. sự ép chặt
  • n. khó khăn
  • n. sự bắt giữ
  • v. véo
  • v. kẹp chặt
  • v. tóm bắt
  • v. thắt chặt
  • v. tiết kiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a painful or straitened circumstance
  • n. an injury resulting from getting some body part squeezed
  • n. a squeeze with the fingers
  • v. squeeze tightly between the fingers

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
pinched
Hiện tại phân từ
pinching
Quá khứ phân từ
pinched
Ngôi thứ ba số ít
pinches

Câu ví dụ

  1. n. cái véo

    She gave him a sharp pinch on the arm to wake him up.

    Cô ấy véo mạnh vào tay anh ấy một cái để làm anh ấy tỉnh giấc.

  2. n. lượng nhỏ

    Add a pinch of salt to the soup to enhance the flavor.

    Thêm một nhúm muối nhỏ vào canh để tăng thêm hương vị.

  3. n. sự ép chặt

    He felt a painful pinch in his toes because his shoes were too tight.

    Anh ấy cảm thấy ngón chân bị ép chặt rất đau vì đôi giày quá chật.

  4. n. khó khăn

    Many families are feeling the financial pinch during the economic crisis.

    Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn về tài chính trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

  5. n. sự bắt giữ

    The police made a big pinch at the warehouse late last night.

    Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ lớn tại khu nhà kho vào đêm muộn hôm qua.

  6. v. véo

    Don't pinch your little brother; it is not nice.

    Đừng véo em trai con nữa, làm vậy là không ngoan đâu.