pinch
Nghĩa
- n. cái véo
- n. lượng nhỏ
- n. sự ép chặt
- n. khó khăn
- n. sự bắt giữ
- v. véo
- v. kẹp chặt
- v. tóm bắt
- v. thắt chặt
- v. tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a painful or straitened circumstance
- n. an injury resulting from getting some body part squeezed
- n. a squeeze with the fingers
- v. squeeze tightly between the fingers
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- pinched
- Hiện tại phân từ
- pinching
- Quá khứ phân từ
- pinched
- Ngôi thứ ba số ít
- pinches
Câu ví dụ
n. cái véo
She gave him a sharp pinch on the arm to wake him up.
Cô ấy véo mạnh vào tay anh ấy một cái để làm anh ấy tỉnh giấc.
n. lượng nhỏ
Add a pinch of salt to the soup to enhance the flavor.
Thêm một nhúm muối nhỏ vào canh để tăng thêm hương vị.
n. sự ép chặt
He felt a painful pinch in his toes because his shoes were too tight.
Anh ấy cảm thấy ngón chân bị ép chặt rất đau vì đôi giày quá chật.
n. khó khăn
Many families are feeling the financial pinch during the economic crisis.
Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn về tài chính trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
n. sự bắt giữ
The police made a big pinch at the warehouse late last night.
Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ lớn tại khu nhà kho vào đêm muộn hôm qua.
v. véo
Don't pinch your little brother; it is not nice.
Đừng véo em trai con nữa, làm vậy là không ngoan đâu.