professionally
Nghĩa
- adv. một cách chuyên nghiệp
- adv. về mặt nghề nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a professional manner
Câu ví dụ
adv. một cách chuyên nghiệp
She always handles difficult customers very professionally.
Cô ấy luôn xử lý những khách hàng khó tính một cách rất chuyên nghiệp.
adv. về mặt nghề nghiệp
Professionally, this new project is a great opportunity for his career.
Về mặt nghề nghiệp, dự án mới này là một cơ hội tuyệt vời cho sự nghiệp của anh ấy.