professionally

Nghĩa

  • adv. một cách chuyên nghiệp
  • adv. về mặt nghề nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a professional manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách chuyên nghiệp

    She always handles difficult customers very professionally.

    Cô ấy luôn xử lý những khách hàng khó tính một cách rất chuyên nghiệp.

  2. adv. về mặt nghề nghiệp

    Professionally, this new project is a great opportunity for his career.

    Về mặt nghề nghiệp, dự án mới này là một cơ hội tuyệt vời cho sự nghiệp của anh ấy.