ping

Nghĩa

  • n. tiếng pinh
  • n. xung âm thanh
  • v. phát ra tiếng pinh
  • v. kiểm tra kết nối mạng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a river in western Thailand; a major tributary of the Chao Phraya
  • n. a sharp high-pitched resonant sound (as of a sonar echo or a bullet striking metal)
  • v. hit with a pinging noise
  • v. make a short high-pitched sound

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
pinging
Ngôi thứ ba số ít
pings
Quá khứ đơn
pinged
Quá khứ phân từ
pinged

Câu ví dụ

  1. n. tiếng pinh

    I heard a sharp ping when the small stone hit my car window.

    Tôi nghe thấy một tiếng pinh sắc gọn khi viên đá nhỏ đập vào cửa kính xe ô tô.

  2. n. xung âm thanh

    The submarine's sonar sent out a strong ping to locate objects underwater.

    Hệ thống định vị bằng âm thanh của tàu ngầm đã phát ra một xung âm thanh mạnh để xác định các vật thể dưới nước.

  3. v. phát ra tiếng pinh

    The microwave will ping as soon as your food is warm enough.

    Lò vi sóng sẽ phát ra tiếng pinh ngay khi thức ăn của bạn đủ nóng.

  4. v. kiểm tra kết nối mạng

    The IT technician decided to ping the server to see if it was online.

    Kỹ thuật viên công nghệ thông tin đã quyết định kiểm tra kết nối mạng tới máy chủ xem nó có đang hoạt động hay không.