queer

Nghĩa

  • adj. kỳ lạ
  • adj. không khỏe
  • adj. đáng nghi
  • n. người kỳ quặc
  • n. người đồng tính
  • v. làm hỏng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
queering
Ngôi thứ ba số ít
queers
Quá khứ phân từ
queered
Quá khứ đơn
queered
So sánh hơn
queerer
So sánh nhất
queerest

Câu ví dụ

  1. adj. kỳ lạ

    She had a queer feeling that someone was watching her from the trees.

    Cô ấy có một cảm giác kỳ lạ rằng ai đó đang theo dõi mình từ trong lùm cây.

  2. adj. không khỏe

    After eating the seafood, he suddenly felt a bit queer and had to lie down.

    Sau khi ăn hải sản, anh ấy đột nhiên cảm thấy hơi không khỏe và phải nằm nghỉ.

  3. adj. đáng nghi

    There is something queer about the way he suddenly left the office yesterday.

    Có điều gì đó đáng nghi về cái cách anh ta đột ngột rời khỏi văn phòng ngày hôm qua.

  4. n. người kỳ quặc

    Her old neighbor was considered a queer who rarely talked to anyone in the village.

    Người hàng xóm cũ của cô ấy bị coi là một người kỳ quặc, hiếm khi nói chuyện với ai trong làng.

  5. n. người đồng tính

    The organization works to protect the rights of queers and other minority groups.

    Tổ chức này hoạt động nhằm bảo vệ quyền lợi của người đồng tính và các nhóm thiểu số khác.

  6. v. làm hỏng

    His sudden change of mind threatens to queer all our plans for the weekend.

    Sự thay đổi ý định đột ngột của anh ấy đe dọa làm hỏng mọi kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.