rover
Nghĩa
- n. kẻ lang thang
- n. cướp biển
- n. xe tự hành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an adult member of the Boy Scouts movement
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rovers
Câu ví dụ
n. kẻ lang thang
After leaving his job, he became a rover, traveling from one country to another.
Sau khi nghỉ việc, anh ấy trở thành một kẻ lang thang, đi du lịch từ quốc gia này sang quốc gia khác.
n. cướp biển
Old stories say that a famous rover hid his treasures on this small island.
Những câu chuyện cũ kể rằng một tên cướp biển nổi tiếng đã giấu kho báu của mình trên hòn đảo nhỏ này.
n. xe tự hành
NASA sent a new rover to Mars to collect soil samples and send pictures back.
NASA đã gửi một chiếc xe tự hành mới lên Sao Hỏa để thu thập mẫu đất và gửi hình ảnh về.